Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as illustrated in the research

as illustrated in the research

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được minh họa rõ ràng trong một nghiên cứu hoặc phân tích
UK /æz ˌɪl.əˈstreɪ.tɪd ɪn ðə rɪˈsɜrch/ · US /æz ˌɪl.əˈstreɪ.tɪd ɪn ðə rɪˈsɜrch/
shown clearly in a study or analysis
As illustrated in the research, social media has a significant impact on communication.
→ Như được minh họa trong nghiên cứu, mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến giao tiếp.
The findings, as illustrated in the research, suggest new teaching methods.→ Các phát hiện, như được minh họa trong nghiên cứu, gợi ý các phương pháp giảng dạy mới.
Đồng nghĩa
as shown in the researchas demonstrated in the study
Collocations
as illustrated in the findingsas illustrated in previous studies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để trích dẫn nguồn đáng tin cậy trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...