Kho từ › Collocations · society › tackle inequality

tackle inequality

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
giải quyết bất bình đẳng
UK /ˈtækəl ɪnɪˈkwɒləti/ · US /ˈtækəl ɪnɪˈkwɒləti/
to address unfair differences in society
Governments must tackle inequality to ensure fairness.
→ Các chính phủ phải giải quyết bất bình đẳng để đảm bảo sự công bằng.
Tackling inequality requires systemic change.→ Giải quyết bất bình đẳng đòi hỏi sự thay đổi hệ thống.
Đồng nghĩa
address inequalitycombat inequality
Collocations
tackle economic inequalitytackle social inequality
🎯 IELTS: Liên kết với các vấn đề xã hội trong bài viết.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...