Kho từ › Collocations · sport › foster discipline

foster discipline

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
khuyến khích sự tự kiểm soát và trật tự.
UK · US
to encourage self-control and order.
Sports help foster discipline in young athletes.
→ Thể thao giúp khuyến khích sự kỷ luật ở các vận động viên trẻ.
Discipline is essential for success in any sport.→ Kỷ luật là cần thiết cho sự thành công trong bất kỳ môn thể thao nào.
Đồng nghĩa
encourage self-disciplinepromote orderliness
Collocations
foster teamworkfoster growth
🎯 IELTS: Sử dụng 'foster discipline' để thể hiện sự nghiêm túc trong luyện tập.
Kỷ luật giúp cải thiện hiệu suất thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...