Kho từ › Collocations · sport › encourage competition

encourage competition

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
khuyến khích cá nhân tham gia cạnh tranh.
UK · US
to motivate individuals to compete.
Schools encourage competition in sports events.
→ Các trường học khuyến khích cạnh tranh trong các sự kiện thể thao.
Healthy competition can encourage innovation.→ Cạnh tranh lành mạnh có thể khuyến khích sự đổi mới.
Đồng nghĩa
promote rivalrystimulate competition
Collocations
encourage participationencourage teamwork
🎯 IELTS: Sử dụng 'encourage competition' để thể hiện tinh thần thể thao.
Cạnh tranh là một phần quan trọng của thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...