Kho từ › Collocations · sport › enjoy competition

enjoy competition

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thích thú trong việc cạnh tranh với người khác
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˌkɒmpəˈtɪʃən/
to take pleasure in competing with others
Many athletes enjoy competition as it motivates them.
→ Nhiều vận động viên thích thú với sự cạnh tranh vì nó thúc đẩy họ.
Enjoying competition can improve performance levels.→ Thích thú với sự cạnh tranh có thể cải thiện mức độ hiệu suất.
Đồng nghĩa
take pleasure in rivalry
Collocations
enjoy healthy competitionenjoy friendly competition
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về cảm xúc trong thể thao.
Cạnh tranh là một phần thú vị của thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...