Kho từ › Collocations · sport › achieve potential

achieve potential

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đạt được mức độ khả năng cao nhất
UK /əˈtʃiv pəˈtɛnʃəl/ · US /əˈtʃiv pəˈtɛnʃəl/
to reach the highest level of ability
Athletes strive to achieve their potential every season.
→ Các vận động viên cố gắng để đạt được tiềm năng của họ mỗi mùa giải.
Coaches help players achieve their potential through training.→ Huấn luyện viên giúp các cầu thủ đạt được tiềm năng của họ thông qua tập luyện.
Đồng nghĩa
reach capability
Collocations
achieve full potentialachieve personal potential
🎯 IELTS: Nói về tiềm năng trong phần nói hoặc viết.
Đạt được tiềm năng là mục tiêu cuối cùng của mỗi vận động viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...