Kho từ › Idioms · surprise › throw someone for a loop

throw someone for a loop

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm ai đó bối rối hoặc ngạc nhiên lớn
UK /θroʊ ˈsʌm.wʌn fɔr ə luːp/ · US /θroʊ ˈsʌm.wʌn fɔr ə luːp/
to confuse or surprise someone greatly
Her sudden decision threw me for a loop.
→ Quyết định đột ngột của cô ấy đã khiến tôi bối rối.
The unexpected results threw everyone for a loop.→ Kết quả bất ngờ đã làm mọi người bối rối.
Đồng nghĩa
confusebewilderastonish
Collocations
throw someone completely for a loopthrow someone for a total loopthrow someone for a big loop
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Dùng khi có điều gì đó làm ai đó bối rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...