throw someone for a loop
/θroʊ ˈsʌm.wʌn fɔr ə luːp/ B2 IELTS
Nghĩa
làm ai đó bối rối hoặc ngạc nhiên lớn
phr.
Định nghĩa · to confuse or surprise someone greatly
“Her sudden decision threw me for a loop.”Quyết định đột ngột của cô ấy đã khiến tôi bối rối.
“The unexpected results threw everyone for a loop.”Kết quả bất ngờ đã làm mọi người bối rối.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi có điều gì đó làm ai đó bối rối.