Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in for a surprise

/ɪn fɔr ə səˈpraɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

sẽ trải qua điều gì đó bất ngờ phr.

Định nghĩa · to be about to experience something unexpected

“You're in for a surprise when you see the new office!”Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy văn phòng mới!

“We are in for a surprise at the party tonight.”Chúng tôi sẽ có một bất ngờ tại bữa tiệc tối nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự hồi hộp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để dự đoán điều bất ngờ sẽ xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...