Kho từ › Idioms · surprise › in for a surprise

in for a surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
sẽ trải qua điều gì đó bất ngờ
UK /ɪn fɔr ə səˈpraɪz/ · US /ɪn fɔr ə səˈpraɪz/
to be about to experience something unexpected
You're in for a surprise when you see the new office!
→ Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy văn phòng mới!
We are in for a surprise at the party tonight.→ Chúng tôi sẽ có một bất ngờ tại bữa tiệc tối nay.
Đồng nghĩa
unexpected experiencesurprising eventshock coming
Collocations
be in for a big surprisebe in for a real surprisebe in for a pleasant surprise
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự hồi hộp trong bài viết.
Dùng để dự đoán điều bất ngờ sẽ xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...