Kho từ › Idioms · surprise › leave someone in suspense

leave someone in suspense

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó hồi hộp hoặc không chắc chắn về điều gì sẽ xảy ra
UK /liv ˈsʌm.wʌn ɪn səˈspɛns/ · US /liv ˈsʌm.wʌn ɪn səˈspɛns/
to keep someone anxious or uncertain about what will happen
The movie left me in suspense until the very end.
→ Bộ phim đã khiến tôi hồi hộp cho đến cuối cùng.
The ending of the story left everyone in suspense.→ Cái kết của câu chuyện đã khiến mọi người hồi hộp.
Đồng nghĩa
tensionuncertaintyanticipation
Collocations
leave someone completely in suspenseleave someone in suspense for a long timeleave someone in great suspense
🎯 IELTS: Sử dụng để thu hút người đọc trong bài viết.
Dùng khi muốn tạo cảm giác hồi hộp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...