Kho từ › Idioms · surprise › a twist in the tale

a twist in the tale

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một sự thay đổi bất ngờ trong câu chuyện hoặc tình huống
UK /ə twɪst ɪn ðə teɪl/ · US /ə twɪst ɪn ðə teɪl/
an unexpected change in a story or situation
The plot had a twist in the tale that surprised everyone.
→ Cốt truyện có một sự thay đổi bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.
There was a twist in the tale that made the ending unpredictable.→ Có một sự thay đổi trong câu chuyện khiến cái kết trở nên không thể đoán trước được.
Đồng nghĩa
plot twistunexpected turnsurprise ending
Collocations
have a twist in the talereveal a twist in the talecreate a twist in the tale
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho câu chuyện thú vị hơn.
Dùng khi có sự thay đổi trong câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...