Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a bombshell announcement

/ə ˈbɑm.ʃɛl əˈnaʊns.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

một thông báo rất bất ngờ hoặc gây sốc phr.

Định nghĩa · an announcement that is very surprising or shocking

“The CEO made a bombshell announcement about the company's future.”Giám đốc điều hành đã đưa ra một thông báo gây sốc về tương lai của công ty.

“Her bombshell announcement changed everything for the team.”Thông báo gây sốc của cô ấy đã thay đổi mọi thứ cho đội.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi có thông báo gây sốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...