a bombshell announcement
Nghĩa
Định nghĩa · an announcement that is very surprising or shocking
“The CEO made a bombshell announcement about the company's future.”Giám đốc điều hành đã đưa ra một thông báo gây sốc về tương lai của công ty.
“Her bombshell announcement changed everything for the team.”Thông báo gây sốc của cô ấy đã thay đổi mọi thứ cho đội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự chú ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi có thông báo gây sốc.