Kho từ › Idioms · surprise › be in for a surprise

be in for a surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
mong đợi điều gì đó bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên
UK /bi ɪn fɔr ə səˈpraɪz/ · US /bi ɪn fɔr ə səˈpraɪz/
to expect something unexpected or surprising
You are in for a surprise when you see the decoration!
→ Bạn sẽ có một bất ngờ khi thấy sự trang trí!
We are all in for a surprise at the event tonight.→ Tất cả chúng tôi sẽ có một bất ngờ tại sự kiện tối nay.
Đồng nghĩa
unexpected experiencepleasant surpriseshock coming
Collocations
be in for a big surprisebe in for a real surprisebe in for a delightful surprise
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự hồi hộp trong bài viết.
Dùng để dự đoán điều bất ngờ sẽ xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...