Kho từ › Idioms · surprise › leave someone guessing

leave someone guessing

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó không chắc chắn về điều gì đó
UK /liv ˈsʌm.wʌn ˈɡɛs.ɪŋ/ · US /liv ˈsʌm.wʌn ˈɡɛs.ɪŋ/
to keep someone uncertain about something
The ending of the book left me guessing until the last page.
→ Cái kết của cuốn sách đã khiến tôi không chắc chắn cho đến trang cuối cùng.
The surprise party left everyone guessing about the theme.→ Bữa tiệc bất ngờ đã khiến mọi người không chắc chắn về chủ đề.
Đồng nghĩa
confusebewildermystify
Collocations
leave someone completely guessingleave someone in suspense and guessingleave someone still guessing
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự hồi hộp trong bài viết.
Dùng khi không cho biết điều gì đó rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...