Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural land

agricultural land

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Đất được sử dụng cho nông nghiệp và trồng trọt.
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl lænd/ · US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl lænd/
Land used for farming and growing crops.
Protecting agricultural land is vital for food security.
→ Bảo vệ đất nông nghiệp là rất quan trọng cho an ninh lương thực.
Urban development threatens agricultural land availability.→ Phát triển đô thị đe dọa sự sẵn có của đất nông nghiệp.
Đồng nghĩa
farming land
Collocations
protect landuse landmanage land
🎯 IELTS: Thảo luận về vấn đề đất nông nghiệp trong bài viết.
Đất nông nghiệp cần được bảo vệ để đảm bảo sản xuất thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...