Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › in sequence

in sequence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
theo trình tự
UK /ɪn ˈsiːkwəns/ · US /ɪn ˈsiːkwəns/
one after the other in a particular order
The events occurred in sequence, making it easy to follow.
→ Các sự kiện xảy ra theo trình tự, khiến cho việc theo dõi dễ dàng.
Please list your qualifications in sequence.→ Vui lòng liệt kê các bằng cấp của bạn theo trình tự.
Đồng nghĩa
in orderconsecutively
Collocations
in chronological sequencepresented in sequence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện rõ ràng trình tự của ý tưởng.
Rất hữu ích khi mô tả các bước trong một quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...