Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · sequencing ideas · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in sequence

/ɪn ˈsiːkwəns/ B2 IELTS

Nghĩa

theo trình tự phr.

Định nghĩa · one after the other in a particular order

“The events occurred in sequence, making it easy to follow.”Các sự kiện xảy ra theo trình tự, khiến cho việc theo dõi dễ dàng.

“Please list your qualifications in sequence.”Vui lòng liệt kê các bằng cấp của bạn theo trình tự.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện rõ ràng trình tự của ý tưởng.

Ghi chú · Rất hữu ích khi mô tả các bước trong một quá trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...