in sequence
Nghĩa
Định nghĩa · one after the other in a particular order
“The events occurred in sequence, making it easy to follow.”Các sự kiện xảy ra theo trình tự, khiến cho việc theo dõi dễ dàng.
“Please list your qualifications in sequence.”Vui lòng liệt kê các bằng cấp của bạn theo trình tự.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện rõ ràng trình tự của ý tưởng.
Ghi chú · Rất hữu ích khi mô tả các bước trong một quá trình.