Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › in the following manner

in the following manner

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
theo cách tiếp theo
UK /ɪn ðə ˈfɒloʊɪŋ ˈmænər/ · US /ɪn ðə ˈfɒloʊɪŋ ˈmænər/
in the way that comes next
The experiment was conducted in the following manner:
→ Thí nghiệm được thực hiện theo cách sau:
Please complete the task in the following manner.→ Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ theo cách sau:
Đồng nghĩa
as followsin this way
Collocations
explained in the following mannerconducted in the following manner
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ dẫn cách thực hiện một quy trình.
Giúp mô tả cách thực hiện một điều gì đó rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...