Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › at this point

at this point

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
tại thời điểm này
UK /æt ðɪs pɔɪnt/ · US /æt ðɪs pɔɪnt/
at the current time or stage
At this point, we need to make a decision.
→ Tại thời điểm này, chúng ta cần đưa ra quyết định.
At this point, I will answer any questions you have.→ Tại thời điểm này, tôi sẽ trả lời bất kỳ câu hỏi nào của bạn.
Đồng nghĩa
at this stagecurrently
Collocations
at this point in timeused at this point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
Giúp xác định thời điểm cụ thể trong một cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...