Kho từ › Cụm IELTS · comparison › while both have merits

while both have merits

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
thừa nhận rằng cả hai bên đều có lợi ích.
UK · US
acknowledging that both sides have advantages.
While both have merits, their approaches differ significantly.
→ Mặc dù cả hai đều có lợi ích, nhưng cách tiếp cận của họ khác nhau đáng kể.
While both have merits, the outcomes can vary greatly.→ Mặc dù cả hai đều có lợi ích, nhưng kết quả có thể khác nhau rất nhiều.
Đồng nghĩa
both are beneficialeach has advantages
Collocations
have advantagesconsider meritsweigh options
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm công bằng trong IELTS Writing.
Cụm từ này thể hiện sự công bằng trong so sánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...