Kho từ › Collocations · agriculture › land reclamation

land reclamation

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Khôi phục đất bị hư hại để sử dụng nông nghiệp.
UK /lænd rɪˈkleɪmeɪʃən/ · US /lænd rɪˈkleɪmeɪʃən/
Restoring damaged land for agricultural use.
Land reclamation is important for increasing arable land.
→ Khôi phục đất rất quan trọng để tăng diện tích đất canh tác.
It can involve draining wetlands or removing pollutants.→ Nó có thể bao gồm việc thoát nước vùng đất ngập nước hoặc loại bỏ chất ô nhiễm.
Đồng nghĩa
land restoration
Collocations
successful land reclamationland reclamation projects
🎯 IELTS: Mô tả lợi ích của khôi phục đất trong bài viết.
Khôi phục đất giúp mở rộng diện tích canh tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...