Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural training

agricultural training

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Chương trình giáo dục cho nông dân nhằm cải thiện kỹ năng.
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈtreɪnɪŋ/ · US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈtreɪnɪŋ/
Education programs for farmers to improve skills.
Agricultural training helps farmers adopt new techniques.
→ Đào tạo nông nghiệp giúp nông dân áp dụng kỹ thuật mới.
It covers topics like pest control and crop management.→ Nó bao gồm các chủ đề như kiểm soát sâu bệnh và quản lý cây trồng.
Đồng nghĩa
farming education
Collocations
effective agricultural trainingagricultural training programs
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của đào tạo nông nghiệp trong bài viết.
Đào tạo nông nghiệp giúp nâng cao năng lực nông dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...