Kho từ › Idioms · surprise › a pleasant shock

a pleasant shock

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một sự kiện hoặc tiết lộ bất ngờ nhưng thú vị.
UK · US
a surprising but enjoyable revelation or event.
Her unexpected promotion was a pleasant shock to everyone.
→ Việc thăng chức bất ngờ của cô ấy là một cú sốc thú vị với mọi người.
The surprise party was a pleasant shock for him.→ Bữa tiệc bất ngờ là một cú sốc thú vị cho anh ấy.
Đồng nghĩa
unexpected delightsurprising joy
Collocations
pleasant surprisepleasant shock
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ thú vị để gây ấn tượng với giám khảo.
Sử dụng khi mô tả sự ngạc nhiên tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...