Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a pleasant shock

B2 IELTS

Nghĩa

một sự kiện hoặc tiết lộ bất ngờ nhưng thú vị. phr.

Định nghĩa · a surprising but enjoyable revelation or event.

“Her unexpected promotion was a pleasant shock to everyone.”Việc thăng chức bất ngờ của cô ấy là một cú sốc thú vị với mọi người.

“The surprise party was a pleasant shock for him.”Bữa tiệc bất ngờ là một cú sốc thú vị cho anh ấy.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ thú vị để gây ấn tượng với giám khảo.

Ghi chú · Sử dụng khi mô tả sự ngạc nhiên tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...