Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a shock to the system

B2 IELTS

Nghĩa

một sự thay đổi đột ngột gây bất ngờ và thường không thoải mái. phr.

Định nghĩa · a sudden change that is surprising and often uncomfortable.

“The new policy was a shock to the system for many employees.”Chính sách mới là một cú sốc cho nhiều nhân viên.

“Moving to a new city was a shock to the system.”Chuyển đến một thành phố mới là một cú sốc cho tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...