a shock to the system
Nghĩa
Định nghĩa · a sudden change that is surprising and often uncomfortable.
“The new policy was a shock to the system for many employees.”Chính sách mới là một cú sốc cho nhiều nhân viên.
“Moving to a new city was a shock to the system.”Chuyển đến một thành phố mới là một cú sốc cho tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khó khăn.