Kho từ › Idioms · surprise › a shock to the system

a shock to the system

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một sự thay đổi đột ngột gây bất ngờ và thường không thoải mái.
UK · US
a sudden change that is surprising and often uncomfortable.
The new policy was a shock to the system for many employees.
→ Chính sách mới là một cú sốc cho nhiều nhân viên.
Moving to a new city was a shock to the system.→ Chuyển đến một thành phố mới là một cú sốc cho tôi.
Đồng nghĩa
joltsurprise
Collocations
be a shock to the systemgive a shock to the system
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...