Kho từ › Idioms · surprise › leave someone dumbfounded

leave someone dumbfounded

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm ai đó bất ngờ đến mức không thể nói.
UK · US
to surprise someone so much that they cannot speak.
The news left him dumbfounded.
→ Tin tức đã khiến anh ấy không nói nên lời.
Her sudden departure left everyone dumbfounded.→ Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người không nói nên lời.
Đồng nghĩa
stunastonish
Collocations
leave completely dumbfoundedleave someone speechless
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ trong bài thi.
Dùng để chỉ sự ngạc nhiên cực độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...