Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leave someone dumbfounded

B2 IELTS

Nghĩa

làm ai đó bất ngờ đến mức không thể nói. phr.

Định nghĩa · to surprise someone so much that they cannot speak.

“The news left him dumbfounded.”Tin tức đã khiến anh ấy không nói nên lời.

“Her sudden departure left everyone dumbfounded.”Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người không nói nên lời.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngạc nhiên cực độ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...