a game changer
Nghĩa
Định nghĩa · something that significantly changes a situation.
“The new technology is a game changer for the industry.”Công nghệ mới là một bước ngoặt cho ngành công nghiệp.
“Her approach was a game changer for the project.”Cách tiếp cận của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thay đổi lớn trong bài thi.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó rất quan trọng.