Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a game changer

B2 IELTS

Nghĩa

điều gì đó thay đổi một tình huống một cách đáng kể. phr.

Định nghĩa · something that significantly changes a situation.

“The new technology is a game changer for the industry.”Công nghệ mới là một bước ngoặt cho ngành công nghiệp.

“Her approach was a game changer for the project.”Cách tiếp cận của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thay đổi lớn trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...