Kho từ › Idioms · surprise › a game changer

a game changer

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
điều gì đó thay đổi một tình huống một cách đáng kể.
UK · US
something that significantly changes a situation.
The new technology is a game changer for the industry.
→ Công nghệ mới là một bước ngoặt cho ngành công nghiệp.
Her approach was a game changer for the project.→ Cách tiếp cận của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn dự án.
Đồng nghĩa
revolutionarytransformative
Collocations
be a game changerhave a game changer
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi lớn trong bài thi.
Dùng để chỉ điều gì đó rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...