Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a surprise

B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó trải nghiệm điều gì đó bất ngờ. phr.

Định nghĩa · to make someone experience something unexpected.

“We decided to give her a surprise on her birthday.”Chúng tôi quyết định làm cho cô ấy một bất ngờ vào sinh nhật.

“He gave his friends a surprise visit.”Anh ấy đã đến thăm bạn bè một cách bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ những bất ngờ dành cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...