Kho từ › Idioms · surprise › leave a lasting impression

leave a lasting impression

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ và đáng nhớ.
UK · US
to create a strong and memorable impact.
Her speech left a lasting impression on everyone.
→ Bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng mạnh mẽ cho mọi người.
The event left a lasting impression on the attendees.→ Sự kiện đã để lại ấn tượng sâu sắc cho những người tham dự.
Đồng nghĩa
impactinfluence
Collocations
leave a strong impressionleave a memorable impression
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ấn tượng trong bài thi.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...