Kho từ › Collocations · space exploration › develop capabilities

develop capabilities

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
phát triển khả năng
UK /dɪˈvɛlɒp ˈkeɪpəˈbɪlɪtiz/ · US /dɪˈvɛlɒp ˈkeɪpəˈbɪlɪtiz/
to enhance skills or abilities
Programs aim to develop capabilities in space technology.
→ Các chương trình nhằm phát triển khả năng trong công nghệ không gian.
They need to develop capabilities for better data analysis.→ Họ cần phát triển khả năng để phân tích dữ liệu tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve skillsenhance abilities
Collocations
develop skillsdevelop resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển kỹ năng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...