Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to act innocent

B2 IELTS

Nghĩa

giả vờ vô tội hoặc không biết gì phr.

Định nghĩa · to pretend to be innocent or unaware

“She acted innocent when confronted about the missing money.”Cô ấy giả vờ vô tội khi bị hỏi về số tiền bị mất.

“He always acts innocent, but we know the truth.”Anh ta luôn giả vờ vô tội, nhưng chúng tôi biết sự thật.

Đồng nghĩa feign innocencepretend

Mẹo IELTS · Có thể áp dụng trong phần nói về hành vi con người.

Ghi chú · Dùng khi ai đó cố tình che giấu sự thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...