Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a curveball

B2 IELTS

Nghĩa

một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ phr.

Định nghĩa · an unexpected event or situation

“The sudden change in plans was a curveball for everyone.”Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là một cú sốc cho mọi người.

“She threw a curveball when she announced her engagement.”Cô ấy đã gây bất ngờ khi thông báo đính hôn.

Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh để làm rõ sự bất ngờ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc sống hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...