Kho từ › Idioms · surprise › a curveball

a curveball

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ
UK · US
an unexpected event or situation
The sudden change in plans was a curveball for everyone.
→ Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là một cú sốc cho mọi người.
She threw a curveball when she announced her engagement.→ Cô ấy đã gây bất ngờ khi thông báo đính hôn.
Đồng nghĩa
unexpected twistsurprise
Collocations
throw a curveballface a curveball
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh để làm rõ sự bất ngờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...