Kho từ › Idioms · surprise › hit someone out of the blue

hit someone out of the blue

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm ai đó bất ngờ một cách bất ngờ
UK · US
to surprise someone unexpectedly
His call hit me out of the blue.
→ Cuộc gọi của anh ấy đã làm tôi bất ngờ.
The news hit us out of the blue.→ Tin tức đã làm chúng tôi bất ngờ.
Đồng nghĩa
surpriseshock
Collocations
hit someone completely out of the bluehit someone out of the blue with news
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Thường dùng khi có thông tin bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...