Kho từ › Idioms · surprise › catch someone unawares

catch someone unawares

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm ai đó bất ngờ khi họ không chuẩn bị
UK · US
to surprise someone when they are not prepared
The storm caught us unawares.
→ Cơn bão đã làm chúng tôi bất ngờ.
His question caught me unawares.→ Câu hỏi của anh ấy đã làm tôi bất ngờ.
Đồng nghĩa
surprisestartle
Collocations
catch someone completely unawarescatch someone unawares with something
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không mong đợi trong bài viết.
Dùng khi không ai chuẩn bị cho sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...