Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be taken aback

B2 IELTS

Nghĩa

bị bất ngờ hoặc sốc bởi điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be surprised or shocked by something

“I was taken aback by her sudden change of heart.”Tôi đã bất ngờ trước việc cô ấy thay đổi quyết định đột ngột.

“He was taken aback by the unexpected news.”Anh ấy đã bất ngờ trước tin tức bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi bất ngờ với phản ứng của người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...