be blindsided
Nghĩa
Định nghĩa · to be surprised by something unexpected, often negative
“He was blindsided by the sudden layoffs.”Anh ấy đã bị sốc bởi việc sa thải đột ngột.
“She felt blindsided by the news of the merger.”Cô ấy cảm thấy bị sốc bởi tin tức về sự sáp nhập.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bất ngờ trong tình huống khó khăn.
Ghi chú · Thường dùng khi có tin tức tiêu cực.