Kho từ › Idioms · surprise › be blindsided

be blindsided

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
bị bất ngờ bởi điều gì đó không mong đợi, thường là tiêu cực
UK · US
to be surprised by something unexpected, often negative
He was blindsided by the sudden layoffs.
→ Anh ấy đã bị sốc bởi việc sa thải đột ngột.
She felt blindsided by the news of the merger.→ Cô ấy cảm thấy bị sốc bởi tin tức về sự sáp nhập.
Đồng nghĩa
surprisedcaught off guard
Collocations
be blindsided by somethingblindsided by unexpected news
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bất ngờ trong tình huống khó khăn.
Thường dùng khi có tin tức tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...