Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › following this

following this

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
Sau thời điểm này.
UK /ˈfɑː.loʊ.ɪŋ ðɪs/ · US /ˈfɑː.loʊ.ɪŋ ðɪs/
After this point in time.
Following this, we will discuss the implications.
→ Sau đó, chúng tôi sẽ thảo luận về các hệ quả.
Following this, there will be a Q&A session.→ Sau đó, sẽ có một phiên hỏi đáp.
Đồng nghĩa
after thissubsequently
Collocations
following this discussionfollowing this event
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ rõ thứ tự các bước.
Giúp liên kết các ý tưởng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...