Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to precede

to precede

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
Đến trước một điều gì đó về mặt thời gian.
UK /tu prɪˈsiːd/ · US /tu prɪˈsiːd/
To come before something in time.
To precede this discussion, we must review the background.
→ Để dẫn trước cuộc thảo luận này, chúng ta phải xem xét bối cảnh.
To precede the event, we need to prepare adequately.→ Để dẫn trước sự kiện, chúng ta cần chuẩn bị đầy đủ.
Đồng nghĩa
to come beforeto introduce
Collocations
to precede the analysisto precede the presentation
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra sự liên hệ giữa các ý tưởng.
Thường được dùng để chỉ sự liên quan về thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...