to expand on
/tu ɪkˈspænd ɒn/ B2 IELTS
Nghĩa
Để cung cấp thêm chi tiết hoặc thông tin.
phr.
Định nghĩa · To provide more detail or information.
“I would like to expand on this idea further.”Tôi muốn mở rộng thêm về ý tưởng này.
“Can you expand on your previous point?”Bạn có thể mở rộng thêm về điểm trước đó không?
Đồng nghĩa
to elaborateto explain further
Cụm hay dùng
to expand on the topicto expand on the argument
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Ghi chú · Giúp làm rõ và làm sâu sắc thêm nội dung.