Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to evaluate

to evaluate

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
Để đánh giá hoặc phán xét giá trị của điều gì đó.
UK /tu ɪˈvæl.ju.eɪt/ · US /tu ɪˈvæl.ju.eɪt/
To assess or judge the value of something.
We need to evaluate the effectiveness of our strategy.
→ Chúng ta cần đánh giá tính hiệu quả của chiến lược của mình.
It's important to evaluate all data before concluding.→ Việc đánh giá tất cả dữ liệu trước khi kết luận là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to assessto appraise
Collocations
to evaluate the resultsto evaluate the performance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân tích sâu sắc.
Giúp đưa ra đánh giá chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...