Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go by the book

go by the book

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
tuân theo quy tắc hoặc hướng dẫn một cách nghiêm ngặt
UK /ɡoʊ baɪ ðə bʊk/ · US /ɡoʊ baɪ ðə bʊk/
to follow rules or instructions strictly
We should go by the book to avoid problems.
→ Chúng ta nên tuân theo quy tắc để tránh vấn đề.
He always goes by the book at work.→ Anh ấy luôn tuân theo quy tắc tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
follow rulesadhere to regulations
Collocations
go by the book in businessgo by the book in education
🎯 IELTS: Sử dụng 'go by the book' để thể hiện sự nghiêm túc trong Writing.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...