Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to assess

to assess

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
Để ước lượng bản chất, khả năng hoặc giá trị của điều gì đó.
UK /tu əˈsɛs/ · US /tu əˈsɛs/
To estimate the nature, ability, or value of something.
We need to assess the risks involved.
→ Chúng ta cần đánh giá các rủi ro liên quan.
It's vital to assess the situation before acting.→ Việc đánh giá tình hình trước khi hành động là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to evaluateto judge
Collocations
to assess the impactto assess the effectiveness
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn trọng trong quyết định.
Giúp đưa ra đánh giá cụ thể hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...