Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go with the tide

go with the tide

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
theo xu hướng hoặc ý kiến hiện tại
UK /ɡoʊ wɪð ðə taɪd/ · US /ɡoʊ wɪð ðə taɪd/
to follow current trends or opinions
It's important to go with the tide in fashion.
→ Điều quan trọng là theo xu hướng trong thời trang.
He learned to go with the tide in business.→ Anh ấy đã học cách theo xu hướng trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
adaptfollow
Collocations
go with the tide in societygo with the tide in trends
🎯 IELTS: Sử dụng 'go with the tide' để thể hiện sự thích nghi trong Writing.
Dùng khi nói về sự thay đổi của xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...