Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to prioritize

to prioritize

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
Để sắp xếp hoặc xử lý theo thứ tự quan trọng.
UK /tu praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/ · US /tu praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/
To arrange or deal with in order of importance.
We need to prioritize our tasks effectively.
→ Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
It's essential to prioritize health and safety.→ Việc ưu tiên sức khỏe và an toàn là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
to rankto arrange
Collocations
to prioritize tasksto prioritize goals
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.
Giúp xác định điều gì là quan trọng nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...