Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to discuss

to discuss

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
Để nói về điều gì đó một cách chi tiết.
UK /tu dɪsˈkʌs/ · US /tu dɪsˈkʌs/
To talk about something in detail.
We need to discuss our strategy moving forward.
→ Chúng ta cần thảo luận về chiến lược của mình trong tương lai.
Let’s discuss the implications of this decision.→ Hãy thảo luận về các hệ quả của quyết định này.
Đồng nghĩa
to talk aboutto review
Collocations
to discuss the issueto discuss the results
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự giao tiếp rõ ràng.
Giúp mở rộng vấn đề cần thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...