Kho từ › Collocations · space exploration › advance research

advance research

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
thúc đẩy nghiên cứu
UK · US
move forward studies in a specific area
New technologies help advance research in astrophysics.
→ Công nghệ mới giúp thúc đẩy nghiên cứu trong thiên văn học.
Đồng nghĩa
push research forwardpromote studies
Collocations
advance scientific researchadvance space research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tiến bộ trong IELTS.
Cụm này thể hiện sự phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...