Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

throw a surprise

/θroʊ ə səˈpraɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiết lộ điều gì đó bất ngờ phr.

Định nghĩa · to unexpectedly reveal something surprising

“They decided to throw a surprise for her birthday.”Họ quyết định tổ chức một bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.

“We threw a surprise party for him.”Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.

Mẹo IELTS · Thêm cụm từ này vào bài viết để làm cho nó thú vị hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bối cảnh vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...