EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · surprise › open someone's eyes
open someone's eyes
B2
phr.
📁 Idioms · surprise
IELTS
khiến ai đó nhận thức được điều gì đó bất ngờ
UK /ˈoʊpən ˈsʌmˌwʌnz aɪz/
·
US /ˈoʊpən ˈsʌmˌwʌnz aɪz/
to make someone aware of something surprising
The documentary opened my eyes to the issue.
→ Bộ phim tài liệu đã khiến tôi nhận thức được vấn đề.
Traveling opened her eyes to different cultures.
→ Du lịch đã khiến cô ấy nhận thức về các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
reveal
enlighten
Collocations
open someone's eyes to
be opened to
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng trong các bài viết về văn hóa hoặc xã hội.
Dùng để diễn tả sự nhận thức mới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
caught off guard
/kɔt ɔf ɡɑrd/
bị bất ngờ hoặc không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi
throw a curveball
/θroʊ ə ˈkɜrvbɔl/
gây bất ngờ cho ai đó bằng điều gì đó không mong đợi
a bolt from the blue
/ə boʊlt frʌm ðə blu/
một sự kiện đột ngột và không mong đợi
take by surprise
/teɪk baɪ sərˈpraɪz/
làm ai đó bất ngờ một cách không mong đợi
leave someone speechless
/liːv ˈsʌmˌwʌn ˈspiːtʃləs/
khiến ai đó bất ngờ đến nỗi không thể nói gì
blow someone away
/bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/
gây ấn tượng hoặc bất ngờ ai đó rất lớn
a surprise twist
/ə səˈpraɪz twɪst/
một sự thay đổi không ngờ trong tình huống
keep someone guessing
/kip ˈsʌmˌwʌn ˈɡɛsɪŋ/
khiến ai đó không chắc chắn hoặc tò mò về điều gì đó
Có trong các bộ
💬
Idioms · surprise
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...