a plot twist
B2 IELTS
Nghĩa
sự thay đổi bất ngờ trong cốt truyện
phr.
Định nghĩa · a surprising change in the direction of a story
“The movie had an amazing plot twist.”Bộ phim có một sự thay đổi cốt truyện thú vị.
“The book's plot twist shocked the readers.”Sự thay đổi trong cốt truyện đã khiến độc giả sốc.
Đồng nghĩa
unexpected turnsurprise ending
Cụm hay dùng
have a plot twistbe a plot twist
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự hấp dẫn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học và điện ảnh.