Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a plot twist

B2 IELTS

Nghĩa

sự thay đổi bất ngờ trong cốt truyện phr.

Định nghĩa · a surprising change in the direction of a story

“The movie had an amazing plot twist.”Bộ phim có một sự thay đổi cốt truyện thú vị.

“The book's plot twist shocked the readers.”Sự thay đổi trong cốt truyện đã khiến độc giả sốc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự hấp dẫn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học và điện ảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...