Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a sudden change of heart

B2 IELTS

Nghĩa

sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc của ai đó phr.

Định nghĩa · an unexpected change in someone's feelings

“He had a sudden change of heart about the trip.”Anh ấy đã có một sự thay đổi đột ngột về chuyến đi.

“Her sudden change of heart surprised everyone.”Sự thay đổi đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường sử dụng trong các tình huống cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...