Kho từ › Idioms · surprise › a sudden change of heart

a sudden change of heart

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc của ai đó
UK · US
an unexpected change in someone's feelings
He had a sudden change of heart about the trip.
→ Anh ấy đã có một sự thay đổi đột ngột về chuyến đi.
Her sudden change of heart surprised everyone.→ Sự thay đổi đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
change of mindreversal
Collocations
have a sudden change of heartbe surprised by
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường sử dụng trong các tình huống cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...