Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look to improve

look to improve

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
nhắm đến việc làm cho cái gì đó tốt hơn
UK /lʊk tə ɪmˈpruːv/ · US /lʊk tə ɪmˈpruːv/
to aim to make something better
We should look to improve our services.
→ Chúng ta nên nhắm đến việc cải thiện dịch vụ của mình.
The company looks to improve its sales next year.→ Công ty nhắm đến việc cải thiện doanh số vào năm tới.
Đồng nghĩa
aim to enhancestrive for better
Collocations
look to improve performancelook to improve quality
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về mục tiêu trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...