Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look up to someone

look up to someone

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
thán phục ai đó
UK /lʊk ʌp tə ˈsʌmwʌn/ · US /lʊk ʌp tə ˈsʌmwʌn/
to admire someone
Many kids look up to superheroes.
→ Nhiều trẻ em thán phục các siêu anh hùng.
I look up to my coach for inspiration.→ Tôi thán phục huấn luyện viên của mình để lấy cảm hứng.
Đồng nghĩa
admirerespect
Collocations
look up to leaderslook up to mentors
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về người ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng khi nói về sự ngưỡng mộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...