Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go in on

go in on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
đóng góp hoặc đầu tư cùng với người khác
UK /ɡoʊ ɪn ɑn/ · US /ɡoʊ ɪn ɑn/
to contribute or invest together with others
We can go in on a gift for her birthday.
→ Chúng ta có thể cùng nhau góp quà cho sinh nhật cô ấy.
They decided to go in on a new project together.→ Họ quyết định cùng nhau đầu tư vào một dự án mới.
Đồng nghĩa
contributepool resources
Collocations
go in on a dealgo in on a project
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự hợp tác trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hợp tác trong đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...